Nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản có phải lừa đảo không?
Nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản có phải lừa đảo không? Đây là vấn đề thường gặp trong các giao dịch mua bán nhà đất, ô tô và nhiều loại tài sản khác.
Thực tế, có trường hợp bên bán nhận tiền đặt cọc nhưng sau đó thay đổi ý định. Có trường hợp tài sản không đủ điều kiện bán. Cũng có trường hợp người nhận cọc ngay từ đầu đã đưa thông tin gian dối để lấy tiền.
Không phải mọi trường hợp nhận cọc rồi không bán đều là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải dựa vào thủ đoạn gian dối, mục đích chiếm đoạt và toàn bộ diễn biến của giao dịch.
1. Nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản có phải lừa đảo không?
Không phải cứ nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản là phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là biện pháp bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng thì về nguyên tắc phải trả lại tài sản đặt cọc. Đồng thời, bên nhận cọc còn phải trả một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Ví dụ, ông A nhận 200 triệu đồng tiền đặt cọc để bán nhà cho bà B.
Sau đó, ông A thay đổi ý định và không muốn bán nhà nữa. Ông A vẫn thừa nhận giao dịch, không đưa ra thông tin gian dối và không có hành vi gian dối nhằm lấy tiền của bà B.
Trong trường hợp này, việc không tiếp tục bán nhà trước hết có thể được xem xét dưới góc độ vi phạm thỏa thuận đặt cọc.
Bà B có quyền yêu cầu giải quyết hậu quả của việc vi phạm đặt cọc theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
2. Khi nào nhận tiền đặt cọc có thể bị xử lý về tội lừa đảo?
Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Dấu hiệu quan trọng của tội phạm này là người thực hiện dùng thủ đoạn gian dối để làm cho người khác tin tưởng và giao tài sản, sau đó chiếm đoạt tài sản.
Theo quy định hiện hành, trường hợp thông thường, người dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Các trường hợp có giá trị tài sản lớn hơn hoặc có tình tiết định khung khác sẽ áp dụng mức hình phạt cao hơn.
Đối với giao dịch đặt cọc, vấn đề quan trọng cần làm rõ là:
Tại thời điểm nhận tiền, người nhận cọc có dùng thông tin gian dối để khiến bên mua giao tiền nhằm mục đích chiếm đoạt hay không?
Đây là yếu tố có ý nghĩa quan trọng khi phân biệt một tranh chấp dân sự với hành vi có dấu hiệu tội phạm.
3. Những trường hợp nhận cọc có thể có dấu hiệu lừa đảo
Một số tình huống có thể cần được xem xét dưới góc độ hình sự gồm:
Trường hợp 1: Không có tài sản nhưng vẫn nhận tiền đặt cọc
Ví dụ, một người không có quyền sở hữu hoặc quyền chuyển nhượng đối với thửa đất.
Tuy nhiên, người này tự giới thiệu mình là chủ đất. Người này còn cung cấp thông tin hoặc giấy tờ không đúng sự thật để người mua tin tưởng.
Sau đó, người mua giao tiền đặt cọc.
Nếu có đủ căn cứ chứng minh người này sử dụng thông tin gian dối ngay từ đầu nhằm chiếm đoạt tiền thì hành vi có thể bị xem xét về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Thực tế xét xử đã có trường hợp người phạm tội đưa thông tin gian dối về tình trạng pháp lý của đất, cam kết có thể thực hiện thủ tục và nhận tiền đặt cọc. Sau đó, người này không có khả năng thực hiện việc chuyển nhượng nhưng vẫn tiếp tục nhận tiền của người mua.
Trường hợp 2: Biết tài sản không thể bán nhưng vẫn cố tình nhận cọc
Ví dụ, người bán biết tài sản đang có tranh chấp hoặc không đủ điều kiện chuyển nhượng.
Tuy nhiên, người bán vẫn khẳng định tài sản hoàn toàn đủ điều kiện giao dịch.
Người mua tin tưởng thông tin này và giao tiền đặt cọc.
Nếu chứng minh được thông tin gian dối được đưa ra nhằm làm cho người mua tin tưởng và giao tiền, hành vi có thể bị xem xét về trách nhiệm hình sự.
Trường hợp 3: Một tài sản nhưng nhận đặt cọc của nhiều người
Đây là tình huống có rủi ro pháp lý rất cao.
Ví dụ, một người nhận 300 triệu đồng tiền đặt cọc của A để bán một thửa đất.
Sau đó, người này tiếp tục nhận tiền đặt cọc của B cũng đối với chính thửa đất đó.
Nếu việc nhận tiền của nhiều người được thực hiện bằng thủ đoạn gian dối và nhằm chiếm đoạt tiền thì có thể phát sinh trách nhiệm hình sự.
Trong thực tiễn xét xử, đã có vụ án người bán đưa thông tin không đúng về tình trạng pháp lý của đất, nhận tiền đặt cọc của người mua rồi tiếp tục nhận tiền của người khác đối với chính các lô đất đã nhận cọc. Tòa án xác định hành vi này cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
4. Nếu ban đầu có ý định bán nhưng sau đó đổi ý thì sao?
Đây là trường hợp cần phân biệt rõ.
Giả sử A thực sự có căn nhà và có ý định bán cho B.
Hai bên ký hợp đồng đặt cọc. B giao cho A 500 triệu đồng.
Sau đó, giá nhà đất tăng mạnh nên A không muốn bán nữa.
A đề nghị trả lại tiền cọc nhưng B không đồng ý.
Trong trường hợp này, việc A thay đổi ý định bán tài sản không mặc nhiên đồng nghĩa với việc A phạm tội lừa đảo.
Cần xem xét bản chất giao dịch và thỏa thuận đặt cọc giữa các bên.
Nếu không có thủ đoạn gian dối nhằm khiến B giao tiền ngay từ đầu thì tranh chấp có thể thuộc phạm vi quan hệ dân sự.
Bên vi phạm có thể phải chịu hậu quả do vi phạm thỏa thuận đặt cọc theo Điều 328 Bộ luật Dân sự.
5. Nhận cọc rồi không trả tiền có phải lừa đảo không?
Không nhất thiết.
Việc một người không trả lại tiền đặt cọc có thể là căn cứ phát sinh tranh chấp dân sự.
Tuy nhiên, nếu có thêm các dấu hiệu như:
- Đưa thông tin giả để người mua tin tưởng;
- Giả mạo giấy tờ về tài sản;
- Không có tài sản nhưng vẫn quảng cáo bán;
- Không có quyền bán tài sản nhưng vẫn nhận cọc;
- Nhận cọc của nhiều người đối với cùng một tài sản;
- Biết rõ không thể thực hiện giao dịch nhưng vẫn cam kết chắc chắn để nhận tiền;
- Sau khi nhận tiền thì thực hiện các hành vi nhằm che giấu việc chiếm đoạt;
thì cần xem xét toàn bộ chứng cứ để xác định có dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không.
Một bản án được công bố cho thấy người bán đã sử dụng thông tin không đúng sự thật về đất, nhận tiền đặt cọc trong khi thực tế không có khả năng thực hiện giao dịch. Hành vi này được Tòa án đánh giá cùng với nhiều chứng cứ khác để xác định trách nhiệm hình sự.
6. Phân biệt vi phạm đặt cọc và lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Có thể hình dung sự khác biệt qua các yếu tố sau:
| Nội dung | Vi phạm thỏa thuận đặt cọc | Có dấu hiệu lừa đảo |
|---|---|---|
| Giao dịch ban đầu | Có giao dịch thật | Có thể sử dụng giao dịch làm phương tiện gian dối |
| Tài sản | Thường có thật và thuộc quyền định đoạt của bên bán | Có thể không có hoặc thông tin về tài sản bị gian dối |
| Thông tin cung cấp | Không nhất thiết có gian dối | Có thủ đoạn gian dối |
| Mục đích khi nhận tiền | Có thể ban đầu thực sự muốn giao dịch | Có mục đích chiếm đoạt gắn với thủ đoạn gian dối |
| Hướng xử lý | Có thể yêu cầu trả cọc, phạt cọc hoặc bồi thường | Có thể bị xử lý hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm |
Điểm quan trọng không nằm ở việc “có nhận tiền cọc hay không”, mà là phải xác định người nhận tiền đã dùng thủ đoạn gì và mục đích chiếm đoạt có tồn tại như thế nào tại thời điểm giao tài sản.
7. Người bị lừa đặt cọc cần làm gì?
Nếu nghi ngờ mình bị lừa tiền thông qua giao dịch đặt cọc, người bị hại nên chủ động lưu giữ các chứng cứ liên quan.
Có thể bao gồm:
- Hợp đồng hoặc giấy đặt cọc;
- Giấy biên nhận tiền;
- Sao kê hoặc chứng từ chuyển khoản;
- Tin nhắn trao đổi giữa các bên;
- Email, hình ảnh, video liên quan đến giao dịch;
- Thông tin quảng cáo tài sản;
- Giấy tờ mà bên bán đã cung cấp;
- Thông tin về tài sản;
- Thông tin của những người làm chứng;
- Các tài liệu chứng minh bên nhận cọc đã nhận tiền của nhiều người.
Đặc biệt, nếu giao dịch liên quan đến nhà đất, người mua nên kiểm tra thông tin pháp lý của thửa đất và chủ thể đứng tên tài sản.
Những tài liệu này có thể giúp cơ quan có thẩm quyền đánh giá bản chất giao dịch.
8. Có thể tố giác khi nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản không?
Có thể gửi tố giác nếu người bị hại cho rằng hành vi có dấu hiệu của tội phạm.
Tuy nhiên, trong đơn tố giác không nên chỉ trình bày rằng:
“Người này nhận tiền nhưng không bán tài sản nên đã lừa đảo.”
Người bị hại nên trình bày cụ thể:
- Hai bên giao dịch như thế nào;
- Bên bán đã cung cấp thông tin gì;
- Người mua đã giao bao nhiêu tiền;
- Tiền được giao bằng phương thức nào;
- Sau khi nhận tiền, bên bán đã thực hiện những hành vi gì;
- Có phát hiện tài sản không tồn tại hoặc không thuộc quyền của người bán hay không;
- Có dấu hiệu nhận tiền của nhiều người hay không;
- Người nhận tiền đã sử dụng thủ đoạn gian dối nào.
Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào nội dung tố giác và các tài liệu, chứng cứ để xác minh, giải quyết theo quy định.
9. Nếu chỉ là tranh chấp đặt cọc thì giải quyết thế nào?
Nếu vụ việc không có dấu hiệu của tội phạm mà chỉ là tranh chấp về việc thực hiện thỏa thuận đặt cọc, bên bị vi phạm có thể yêu cầu giải quyết theo pháp luật dân sự.
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng thì phải trả lại tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Ví dụ:
Bên mua đặt cọc 300 triệu đồng.
Bên bán sau đó không bán tài sản dù giao dịch ban đầu hợp pháp và không có hành vi gian dối.
Nếu không có thỏa thuận khác, bên bán có thể phải trả lại 300 triệu đồng tiền cọc và thêm 300 triệu đồng tương đương giá trị tài sản đặt cọc.
Tuy nhiên, việc áp dụng phạt cọc cụ thể còn phụ thuộc nội dung thỏa thuận và các tình tiết của giao dịch.
10. Kết luận
Nhận tiền đặt cọc rồi không bán tài sản chưa đủ để kết luận người nhận cọc phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nếu bên bán ban đầu thực sự có tài sản và có ý định giao dịch nhưng sau đó không tiếp tục bán, vụ việc có thể được giải quyết theo quan hệ dân sự và quy định về đặt cọc.
Ngược lại, nếu ngay từ đầu người nhận tiền đã sử dụng thủ đoạn gian dối để làm cho bên mua tin tưởng và giao tiền nhằm chiếm đoạt, hành vi có thể bị xem xét về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Vì vậy, khi đánh giá một vụ việc nhận tiền đặt cọc, cần xem xét toàn bộ quá trình giao dịch, đặc biệt là thông tin mà bên bán cung cấp trước khi nhận tiền, tình trạng thực tế của tài sản, mục đích khi nhận tiền và các hành vi xảy ra sau đó.
———————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

