Ly hôn khi vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự là trường hợp đặc biệt. Nhiều người thắc mắc liệu có thể ly hôn trong trường hợp này hay không.
Người còn lại có được quyền yêu cầu ly hôn không? Ai sẽ đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự? Tòa án giải quyết việc ly hôn như thế nào?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định về ly hôn khi vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sự.
1. Mất năng lực hành vi dân sự là gì?
Theo Bộ luật Dân sự, một người có thể bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Trường hợp này xảy ra khi người đó không thể nhận thức hoặc làm chủ hành vi. Việc xác định phải dựa trên kết luận giám định theo quy định.
Quan trọng hơn, một người chỉ được xác định mất năng lực hành vi dân sự khi có quyết định của Tòa án.
Do đó, cần phân biệt giữa người mắc bệnh và người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
2. Vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự có được ly hôn không?
Có.
Người còn lại vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
Việc một bên mất năng lực hành vi dân sự không làm mất quyền yêu cầu ly hôn của người kia.
Tuy nhiên, trường hợp này có điểm đặc biệt về việc đại diện.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, Tòa án phải chỉ định người khác đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự.
Người đại diện sẽ tham gia giải quyết việc ly hôn theo quy định pháp luật.
3. Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
Người vợ hoặc chồng còn lại có quyền yêu cầu ly hôn.
Ví dụ, ông A và bà B là vợ chồng. Bà B đã được Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Nếu ông A muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân, ông A có quyền nộp đơn ly hôn.
Tòa án sẽ xem xét yêu cầu theo quy định pháp luật.
Đồng thời, Tòa án phải bảo đảm quyền lợi của bà B trong quá trình giải quyết.
4. Ai đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự?
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
Người mất năng lực hành vi dân sự không thể tự mình thực hiện đầy đủ quyền tố tụng.
Vì vậy, pháp luật đặt ra cơ chế đại diện để bảo vệ quyền lợi của họ.
Khi một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án phải chỉ định người khác đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự.
Việc đại diện được thực hiện theo quy định của pháp luật về giám hộ và tố tụng.
Người còn lại không đương nhiên được tự mình quyết định mọi vấn đề thay cho người mất năng lực hành vi dân sự.
5. Thủ tục ly hôn khi vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự
Thủ tục ly hôn cơ bản vẫn được thực hiện theo quy định chung.
Tuy nhiên, vụ án có thêm vấn đề về người đại diện.
5.1. Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị các giấy tờ sau:
- Đơn khởi kiện ly hôn.
- Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn.
- Giấy tờ tùy thân của người yêu cầu.
- Giấy tờ về nơi cư trú theo quy định.
- Giấy khai sinh của con chung nếu có.
- Giấy tờ về tài sản chung nếu có yêu cầu chia tài sản.
- Giấy tờ về nợ chung nếu có yêu cầu giải quyết.
- Bản án hoặc quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
- Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan.
5.2. Bước 2: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền
Người yêu cầu nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền.
Việc xác định đúng Tòa án là bước rất quan trọng.
Nếu nộp sai nơi có thẩm quyền, hồ sơ có thể phải chuyển đến Tòa án khác.
Điều này có thể làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
5.3. Bước 3: Tòa án thụ lý vụ án
Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án sẽ kiểm tra đơn và tài liệu kèm theo.
Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án thực hiện thủ tục thụ lý.
Trong quá trình giải quyết, Tòa án xác định người đại diện phù hợp cho người mất năng lực hành vi dân sự.
5.4. Bước 4: Tòa án giải quyết các vấn đề liên quan
Tòa án có thể giải quyết đồng thời nhiều vấn đề.
Các vấn đề thường gồm:
- Quan hệ hôn nhân.
- Quyền nuôi con.
- Nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Tài sản chung.
- Tài sản riêng.
- Nghĩa vụ tài sản.
- Nợ chung của vợ chồng.
6. Có con chung thì giải quyết thế nào?
Việc mất năng lực hành vi dân sự không đồng nghĩa với việc mất quyền đối với con.
Khi giải quyết ly hôn, Tòa án vẫn phải xem xét quyền lợi của con.
Tòa án sẽ xem xét người trực tiếp nuôi con. Nghĩa vụ cấp dưỡng cũng được giải quyết theo quy định.
Nếu người mất năng lực hành vi dân sự không thể trực tiếp chăm sóc con, Tòa án sẽ xem xét điều kiện thực tế.
Mục tiêu là bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của con.
7. Tài sản chung khi ly hôn được chia thế nào?
Người mất năng lực hành vi dân sự vẫn có quyền đối với tài sản của mình.
Do đó, người còn lại không được tự ý chiếm giữ tài sản thuộc quyền của người mất năng lực hành vi dân sự.
Nếu có yêu cầu chia tài sản, Tòa án sẽ xác định tài sản chung và tài sản riêng.
Sau đó, Tòa án thực hiện việc phân chia theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.
Quyền lợi của người mất năng lực hành vi dân sự phải được bảo đảm trong quá trình này.
Người đại diện sẽ tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ.
8. Có được ly hôn đơn phương với người mất năng lực hành vi dân sự không?
Có.
Người còn lại có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.
Tuy nhiên, cần có căn cứ ly hôn theo quy định pháp luật.
Tòa án sẽ xem xét tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân.
Nếu có căn cứ cho thấy hôn nhân đã trầm trọng, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn.
Việc một bên mất năng lực hành vi dân sự không đồng nghĩa với việc Tòa án đương nhiên cho ly hôn.
9. Những lưu ý khi ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự
Khi thực hiện thủ tục ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự, cần lưu ý một số vấn đề.
Thứ nhất, cần xác định tình trạng năng lực hành vi dân sự của người đó.
Hãy kiểm tra xem người đó đã có quyết định của Tòa án hay chưa.
Thứ hai, cần cung cấp bản án hoặc quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Tài liệu này giúp Tòa án xác định đúng tình trạng pháp lý của đương sự.
Thứ ba, cần lưu ý vấn đề đại diện.
Người mất năng lực hành vi dân sự phải được bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp.
Thứ tư, cần chuẩn bị tài liệu về con và tài sản.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu vợ chồng có tranh chấp.
Thứ năm, cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền.
Việc này giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị chuyển hoặc trả lại.
Kết luận
Ly hôn khi vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự vẫn có thể được Tòa án giải quyết.
———————————————————————————————————————————————————————————–
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

