Việc phân chia di sản thừa kế tưởng chừng là thủ tục đơn giản khi các thành viên trong gia đình cùng thống nhất. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp chỉ vì một hoặc một số người thừa kế không đồng ý ký vào Văn bản thỏa thuận phân chia di sản mà toàn bộ quá trình sang tên nhà đất, nhận tiền gửi ngân hàng hoặc thực hiện các thủ tục liên quan đều bị đình trệ.
Vậy khi anh em trong gia đình không chịu ký văn bản thỏa thuận phân chia di sản thì những người còn lại có được tự ý chia tài sản hay không? Cơ quan công chứng có chấp nhận hồ sơ? Hướng giải quyết nào phù hợp theo quy định pháp luật?
Bài viết dưới đây của Công ty Luật TNHH Mặt Trời Phương Đông sẽ giúp Quý khách hàng hiểu rõ quy định pháp luật và lựa chọn phương án xử lý phù hợp
1. Văn bản thỏa thuận phân chia di sản là gì?
Văn bản thỏa thuận phân chia di sản là văn bản ghi nhận sự thống nhất của tất cả những người có quyền hưởng di sản về việc xác định phần tài sản mà mỗi người được nhận sau khi người để lại di sản qua đời.
Đối với tài sản là nhà ở, quyền sử dụng đất hoặc các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, văn bản này thường phải được lập và công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng theo quy định của pháp luật.
Để được công chứng, việc phân chia di sản phải đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Tất cả người thừa kế đều tham gia hoặc có người đại diện hợp pháp;
- Các bên hoàn toàn tự nguyện;
- Thống nhất về phương án phân chia tài sản;
- Không có tranh chấp về quyền thừa kế hoặc di sản.
Do đó, chỉ cần một người thừa kế không đồng ý ký thì công chứng viên sẽ không thể chứng nhận Văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
2. Anh em trong nhà không chịu ký văn bản thỏa thuận phân chia di sản có ảnh hưởng gì?
2.1. Không thể công chứng văn bản phân chia di sản
Theo quy định của Luật Công chứng, công chứng viên chỉ thực hiện công chứng khi các bên đều tự nguyện và thống nhất toàn bộ nội dung văn bản.
Nếu có người từ chối ký hoặc phản đối việc phân chia tài sản thì hồ sơ sẽ bị từ chối công chứng.
Hệ quả là:
- Không thể sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Không thể đăng ký biến động nhà đất;
- Không thể rút tiền tiết kiệm hoặc nhận tài sản tại ngân hàng;
- Các giao dịch liên quan đến di sản đều bị đình trệ.
2.2. Không ký không đồng nghĩa với mất quyền thừa kế
Nhiều người lầm tưởng rằng nếu không ký văn bản thì sẽ không còn quyền hưởng di sản.
Đây là quan điểm không đúng.
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền thừa kế phát sinh kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản chết). Việc không ký văn bản phân chia di sản không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền thừa kế.
Người thừa kế chỉ được coi là từ chối nhận di sản khi có văn bản từ chối nhận di sản được lập đúng hình thức và đúng thời hạn theo quy định của pháp luật.
2.3. Nguy cơ phát sinh tranh chấp kéo dài
Thực tế, nguyên nhân khiến người thừa kế không đồng ý ký thường xuất phát từ:
- Không đồng ý tỷ lệ phân chia tài sản;
- Cho rằng còn tài sản chưa được kê khai;
- Nghi ngờ di chúc không hợp pháp;
- Mâu thuẫn cá nhân giữa các thành viên trong gia đình;
- Có tranh chấp về công sức quản lý, gìn giữ tài sản.
Nếu không được giải quyết kịp thời, tranh chấp có thể kéo dài nhiều năm, làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên cũng như tình cảm gia đình.
3. Pháp luật quy định như thế nào khi người thừa kế không đồng ý ký?
3.1. Trường hợp chia thừa kế theo di chúc
Nếu người để lại tài sản có di chúc hợp pháp thì việc phân chia di sản được thực hiện theo nội dung của di chúc.
Việc một người không đồng ý ký văn bản thỏa thuận phân chia di sản không làm thay đổi ý chí của người lập di chúc.
Tuy nhiên, người này vẫn có quyền khởi kiện nếu có căn cứ cho rằng:
- Di chúc không hợp pháp;
- Người lập di chúc bị ép buộc hoặc lừa dối;
- Người lập di chúc không minh mẫn;
- Di chúc bị giả mạo hoặc sửa chữa.
Trong trường hợp đó, Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của di chúc trước khi giải quyết việc chia di sản.
3.2. Trường hợp chia thừa kế theo pháp luật
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, việc chia thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi:
- Không có di chúc;
- Di chúc không hợp pháp;
- Người được chỉ định hưởng di sản chết trước hoặc từ chối nhận di sản;
- Phần tài sản chưa được định đoạt trong di chúc.
Khi chia theo pháp luật, những người cùng hàng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau, trừ trường hợp có quy định khác.
Nếu có người không đồng ý ký vì cho rằng việc phân chia chưa đúng quy định thì các bên phải thương lượng hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết.
4. Cách giải quyết khi anh em trong nhà không chịu ký văn bản thỏa thuận phân chia di sản
4.1. Thương lượng và hòa giải
Đây luôn là phương án được ưu tiên bởi tranh chấp thừa kế thường xảy ra giữa những người thân trong gia đình.
Việc thương lượng thành công sẽ:
- Tiết kiệm thời gian;
- Giảm chi phí;
- Giữ gìn tình cảm gia đình;
- Hạn chế các thủ tục tố tụng kéo dài.
Trong nhiều trường hợp, luật sư có thể tham gia hỗ trợ đàm phán để các bên tìm được tiếng nói chung.
4.2. Khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế
Nếu việc thương lượng không đạt kết quả, người thừa kế có quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.
4.2.1. Hồ sơ khởi kiện gồm
- Đơn khởi kiện;
- Giấy chứng tử của người để lại di sản;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế;
- Di chúc (nếu có);
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản;
- Danh mục tài sản để lại;
- Các tài liệu liên quan khác.
4.2.2. Trình tự giải quyết
Bước 1: Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Bước 2: Nhận thông báo nộp tạm ứng án phí.
Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí và giao biên lai cho Tòa án.
Bước 4: Tòa án thụ lý, thu thập chứng cứ, tiến hành hòa giải theo quy định.
Bước 5: Xét xử và ban hành bản án hoặc quyết định giải quyết vụ án.
Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, các bên có thể thực hiện thủ tục đăng ký sang tên tài sản theo nội dung bản án mà không cần văn bản thỏa thuận phân chia di sản.
5. Thời hiệu khởi kiện chia di sản thừa kế
Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015:
- Thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản;
- 10 năm đối với động sản;
- Thời hiệu yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế là 10 năm;
- Thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết để lại là 03 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
Do đó, đối với nhà đất, người thừa kế vẫn có quyền khởi kiện yêu cầu chia di sản trong thời hạn 30 năm kể từ ngày người để lại di sản qua đời.
———————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

