Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng tham gia đầu tư, góp vốn hoặc mua cổ phần của doanh nghiệp trong thời kỳ hôn nhân. Khi phát sinh tranh chấp hoặc ly hôn, việc xác định cổ phần là tài sản chung hay tài sản riêng có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phân chia tài sản.
1. Cổ phần mua trong thời kỳ hôn nhân có được xem là tài sản chung của vợ chồng?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2025, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ hoặc chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Ngoài ra, tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung hoặc được vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung cũng thuộc khối tài sản chung của vợ chồng.
Từ quy định trên có thể thấy, nếu cổ phần được mua trong thời kỳ hôn nhân bằng nguồn tiền là tài sản chung của vợ chồng thì số cổ phần đó được xác định là tài sản chung, không phụ thuộc vào việc cổ phần đứng tên vợ hay chồng. Ngược lại, nếu một bên chứng minh được cổ phần được hình thành từ tài sản riêng, được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc được mua bằng tài sản riêng thì cổ phần đó có thể được xác định là tài sản riêng của người sở hữu.
Đặc biệt, trong trường hợp không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng thì theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản đang có tranh chấp sẽ được xem là tài sản chung của vợ chồng.
2. Nguyên tắc chia cổ phần là tài sản chung khi ly hôn
Theo khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2025, tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn về nguyên tắc được chia đôi. Tuy nhiên, việc phân chia không nhất thiết theo tỷ lệ 50/50 mà Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên vợ, chồng;
- Công sức đóng góp của các bên trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung;
- Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
- Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Đồng thời, lao động nội trợ và công việc chăm sóc gia đình cũng được pháp luật ghi nhận là một dạng đóng góp có giá trị như lao động tạo ra thu nhập.
3. Chia cổ phần khi ly hôn như thế nào?
Khi cổ phần được xác định là tài sản chung, pháp luật ưu tiên để vợ chồng tự thỏa thuận về phương thức phân chia. Nếu các bên không thể thống nhất được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Trường hợp cả vợ và chồng đều là cổ đông của công ty:
- Nếu cả hai vợ chồng đều sở hữu cổ phần trong cùng một công ty thì tranh chấp liên quan đến việc phân chia cổ phần có thể được xem xét dưới góc độ tranh chấp kinh doanh, thương mại theo khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2025.
Đây là nhóm tranh chấp phát sinh giữa công ty với thành viên công ty hoặc giữa các thành viên với nhau liên quan đến hoạt động, quản lý và tổ chức doanh nghiệp. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào quy định của pháp luật và quyền lợi của các bên để đưa ra phương án giải quyết phù hợp.
Trường hợp chỉ một bên là cổ đông của công ty
Nếu chỉ vợ hoặc chồng đứng tên sở hữu cổ phần, việc phân chia sẽ phụ thuộc vào tính chất của loại cổ phần và khả năng chuyển nhượng theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc các loại cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định của pháp luật hoặc Điều lệ công ty, việc chuyển giao trực tiếp cho bên còn lại có thể không được thực hiện.
Trong trường hợp này, Tòa án thường xác định giá trị thực tế của số cổ phần tại thời điểm giải quyết ly hôn, sau đó quy đổi thành tiền để phân chia cho các bên theo tỷ lệ được hưởng.
Ngược lại, nếu cổ phần được phép chuyển nhượng theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty thì việc phân chia có thể được thực hiện bằng cách chuyển giao số cổ phần tương ứng cho mỗi bên.
Trường hợp cổ phần không được phép chuyển nhượng
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, một số loại cổ phần bị hạn chế chuyển nhượng như cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc cổ phần của cổ đông sáng lập trong thời hạn luật định.
Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xác định giá trị thực tế của số cổ phần tại thời điểm giải quyết ly hôn.
Bên tiếp tục sở hữu cổ phần có trách nhiệm thanh toán cho bên còn lại phần giá trị tài sản tương ứng được hưởng.
XEM THÊM:
THỦ TỤC LY HÔN THUẬN TÌNH – NHANH CHÓNG, ĐƠN GIẢN, HIỆU QUẢ
Kết luận
Cổ phần được mua trong thời kỳ hôn nhân bằng nguồn tài sản chung thường được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Khi ly hôn, các bên được ưu tiên thỏa thuận về việc phân chia. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ giải quyết theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, đồng thời xem xét công sức đóng góp, hoàn cảnh của các bên và đặc điểm của loại cổ phần đang sở hữu.
Công ty Luật chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và đại diện pháp lý cho quý khách trong thủ tục ly hôn thuận tình, giúp quý khách hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng, chính xác và đảm bảo quyền lợi hợp pháp.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tận tình!
———————————————————————————————————————————————————————————–
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

