TÀI SẢN ĐỨNG TÊN CÔNG TY CÓ ĐƯỢC CHIA KHI VỢ CHỒNG LY HÔN KHÔNG?

Tài sản đứng tên công ty có được chia khi vợ chồng ly hôn không? Đây là vấn đề khá phức tạp, đặc biệt đối với trường hợp vợ hoặc chồng là chủ doanh nghiệp, thành viên góp vốn hoặc cổ đông của công ty.

Nhiều người cho rằng nếu nhà đất, ô tô, tiền hoặc các tài sản khác đứng tên công ty thì khi ly hôn, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu chia trực tiếp những tài sản đó. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa hoàn toàn chính xác.

Điểm quan trọng cần phân biệt là tài sản thuộc sở hữu của công typhần vốn góp, cổ phần của vợ hoặc chồng tại công ty.

1. Tài sản đứng tên công ty có phải tài sản của vợ chồng không?

Thông thường, cần phân biệt giữa tài sản của công typhần vốn mà cá nhân sở hữu tại công ty.

Khi tài sản đã được góp vào công ty hoặc thuộc quyền sở hữu hợp pháp của công ty thì về nguyên tắc, tài sản đó thuộc về pháp nhân/doanh nghiệp, không phải tài sản cá nhân của vợ hoặc chồng.

Ví dụ:

  • Công ty đứng tên quyền sử dụng một mảnh đất;
  • Công ty đứng tên một chiếc ô tô;
  • Tiền nằm trong tài khoản của công ty;
  • Máy móc, thiết bị thuộc quyền sở hữu của công ty.

Những tài sản này không đương nhiên được xác định là tài sản chung của vợ chồng để chia khi ly hôn.

Thay vào đó, khi giải quyết ly hôn, vấn đề cần xem xét có thể là phần vốn góp hoặc cổ phần mà vợ/chồng đang sở hữu tại công ty.

Luật Hôn nhân và gia đình quy định tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và những nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được xác định là tài sản riêng.

2. Vốn góp vào công ty có thể là tài sản chung của vợ chồng

Đây mới là vấn đề quan trọng trong nhiều vụ ly hôn có liên quan đến doanh nghiệp.

Ví dụ:

Anh A thành lập công ty trong thời kỳ hôn nhân và sử dụng 5 tỷ đồng để góp vốn. Phần vốn góp được đăng ký đứng tên riêng anh A.

Khi ly hôn, không thể chỉ dựa vào việc “công ty đứng tên anh A” để kết luận rằng toàn bộ giá trị 5 tỷ đồng đương nhiên là tài sản riêng của anh A.

Cần xác định 5 tỷ đồng dùng để góp vốn có nguồn gốc từ đâu.

Nếu khoản tiền được hình thành từ tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân thì phần vốn góp/cổ phần tương ứng có thể được xem xét là tài sản chung của vợ chồng.

Ngược lại, nếu người chồng chứng minh được khoản tiền góp vốn là tài sản riêng thì có căn cứ để xác định phần vốn đó là tài sản riêng.

3. Tài sản của công ty khác với phần vốn góp của vợ hoặc chồng

Đây là điểm rất dễ nhầm lẫn.

Giả sử công ty có:

  • Một căn nhà trị giá 10 tỷ đồng;
  • Ô tô trị giá 2 tỷ đồng;
  • Tiền và tài sản khác trị giá 8 tỷ đồng.

Tổng tài sản của công ty là 20 tỷ đồng.

Nếu người chồng sở hữu 60% phần vốn tại công ty, không có nghĩa khi ly hôn người vợ được yêu cầu chia trực tiếp 60% của từng tài sản mà công ty đang sở hữu.

Đối tượng cần xem xét có thể là giá trị quyền sở hữu phần vốn/cổ phần của người chồng, chứ không phải lấy toàn bộ tài sản của công ty chia đôi cho vợ chồng.

Việc xác định giá trị phần vốn góp hoặc cổ phần có thể trở nên phức tạp nếu doanh nghiệp đang hoạt động, có nhiều tài sản, khoản nợ, doanh thu, lợi nhuận hoặc có sự biến động về giá trị doanh nghiệp.

4. Nếu tiền chung của vợ chồng được dùng để thành lập công ty thì sao?

Đây là trường hợp thường phát sinh tranh chấp.

Ví dụ, sau khi kết hôn, vợ chồng có 3 tỷ đồng tiền tiết kiệm. Người chồng sử dụng toàn bộ số tiền này để góp vốn thành lập công ty nhưng chỉ đăng ký mình là chủ sở hữu/thành viên/cổ đông.

Khi ly hôn, người vợ có thể đặt vấn đề về nguồn gốc số tiền góp vốn.

Nếu có căn cứ chứng minh 3 tỷ đồng là tài sản chung của vợ chồng thì phần vốn được hình thành từ khoản tiền này có thể được xem xét khi giải quyết tài sản chung.

Như vậy, tên người đứng trên giấy đăng ký doanh nghiệp không phải lúc nào cũng quyết định toàn bộ quyền lợi tài sản giữa vợ và chồng.

5. Nếu công ty được thành lập trước khi kết hôn thì sao?

Trường hợp này cần xem xét thời điểm hình thành phần vốn góp/cổ phần và nguồn gốc tài sản.

Nếu một bên đã sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần trước khi kết hôn thì về nguyên tắc, đây có thể là tài sản riêng.

Tuy nhiên, trong thời kỳ hôn nhân có thể phát sinh những vấn đề khác như:

  • Giá trị phần vốn góp tăng lên;
  • Có lợi nhuận phát sinh;
  • Có sử dụng tài sản chung để đầu tư thêm;
  • Có chuyển nhượng, mua thêm phần vốn;
  • Có thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung.

Do đó, không nên chỉ dựa vào thời điểm thành lập công ty để kết luận toàn bộ giá trị liên quan đến doanh nghiệp là tài sản riêng.

6. Lợi nhuận từ công ty có phải chia khi ly hôn không?

Không nên đồng nhất tài sản của công ty, phần vốn gópthu nhập/lợi nhuận của cá nhân.

Ví dụ, công ty có lợi nhuận nhưng khoản lợi nhuận đó vẫn thuộc công ty theo chế độ tài chính và quyết định phân phối của doanh nghiệp thì không thể mặc nhiên coi toàn bộ số tiền đó là tài sản cá nhân của vợ hoặc chồng.

Ngược lại, nếu lợi nhuận đã được phân phối hợp pháp cho một bên và trở thành khoản thu nhập của cá nhân trong thời kỳ hôn nhân thì cần xem xét theo quy định về tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng.

Vì vậy, khi giải quyết ly hôn có doanh nghiệp, cần kiểm tra sổ sách, chứng từ góp vốn, báo cáo tài chính, dòng tiền và các tài liệu liên quan, thay vì chỉ nhìn vào giá trị tài sản mà công ty đang sở hữu.

7. Một bên có được yêu cầu chia công ty khi ly hôn không?

Thông thường, ly hôn không đồng nghĩa với việc công ty bị chia đôi hoặc phải giải thể.

Tòa án giải quyết quan hệ tài sản giữa vợ và chồng, đồng thời phải tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và những người khác có liên quan.

Trong nhiều trường hợp, phương án phù hợp có thể là:

  • Một bên tiếp tục sở hữu/quản lý phần vốn;
  • Bên còn lại được thanh toán giá trị phần quyền tài sản mà mình được hưởng;
  • Hai bên thỏa thuận chuyển nhượng phần vốn;
  • Hoặc lựa chọn phương án khác phù hợp với pháp luật và điều lệ doanh nghiệp.

Đặc biệt, việc chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần còn phải tuân thủ các quy định của pháp luật doanh nghiệp và điều lệ của công ty.

8. Tòa án có thể xem xét những gì?

Khi giải quyết tranh chấp tài sản có liên quan đến công ty, cần làm rõ nhiều vấn đề như:

Thứ nhất, công ty thuộc loại hình nào?

Ví dụ:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn;
  • Công ty cổ phần;
  • Doanh nghiệp tư nhân;
  • Loại hình doanh nghiệp khác.

Mỗi loại hình có cơ chế sở hữu và chuyển nhượng vốn khác nhau.

Thứ hai, ai là người sở hữu phần vốn/cổ phần?

Cần xác định tỷ lệ sở hữu, thời điểm sở hữu và các giấy tờ chứng minh.

Thứ ba, tiền góp vốn có nguồn gốc từ đâu?

Đây thường là vấn đề then chốt để xác định tài sản chung hay riêng.

Thứ tư, giá trị phần vốn góp/cổ phần hiện tại là bao nhiêu?

Giá trị ghi nhận ban đầu không nhất thiết bằng giá trị thực tế tại thời điểm giải quyết ly hôn.

Thứ năm, công ty có các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính nào không?

Việc xác định giá trị thực tế của phần vốn có thể cần xem xét cả tài sản và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.

9. Cần chuẩn bị chứng cứ gì khi tranh chấp?

Nếu cho rằng phần vốn góp hoặc cổ phần của vợ/chồng được hình thành từ tài sản chung, người có yêu cầu nên chủ động thu thập các tài liệu như:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Điều lệ công ty;
  • Hồ sơ đăng ký thành viên/cổ đông;
  • Chứng từ góp vốn;
  • Sao kê tài khoản ngân hàng;
  • Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn/cổ phần;
  • Tài liệu thể hiện nguồn tiền góp vốn;
  • Báo cáo tài chính;
  • Tài liệu về lợi nhuận, cổ tức;
  • Các tài liệu khác liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh.

Việc chứng minh nguồn gốc hình thành phần vốn có ý nghĩa rất quan trọng trong việc xác định quyền tài sản của mỗi bên.

———————————————————————————————————————————————————

Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

☎️ LS.Quãng: 0932.571.339 – LS.Ân: 0905.999.655
📍 Văn phòng Công ty tại Đà Nẵng
83 TRẦN XUÂN LÊ, THANH KHÊ, ĐÀ NẴNG
📍 Hoạt động tại Quảng Nam
 0905.99.96.55
📍 Hoạt động tại Huế
 0932.57.13.39
📍 Hoạt động tại Quảng Bình
0971.319.894
Trân trọng!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *