LY HÔN PHÁT SINH TRANH CHẤP NỢ, AI LÀ NGƯỜI PHẢI TRẢ?
Trong các vụ việc ly hôn, ngoài tranh chấp về quyền nuôi con và phân chia tài sản, vấn đề nợ chung – nợ riêng của vợ chồng cũng là nội dung thường xuyên phát sinh. Nhiều người cho rằng bản thân không trực tiếp vay tiền, không ký giấy vay hoặc không đứng tên trong hợp đồng thì sẽ không phải trả nợ. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật, việc xác định trách nhiệm thanh toán khoản nợ không chỉ căn cứ vào người đứng tên vay mà còn phụ thuộc vào mục đích sử dụng khoản tiền và lợi ích mà gia đình nhận được.
1. Nợ chung của vợ chồng được hiểu như thế nào?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, nợ chung của vợ chồng là những nghĩa vụ tài sản phát sinh nhằm phục vụ nhu cầu chung của gia đình hoặc do cả hai vợ chồng cùng xác lập, thỏa thuận thực hiện.
Thông thường, các khoản nợ sau đây có thể được xem là nợ chung:
- Vay tiền để mua nhà, xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở;
- Vay vốn để kinh doanh chung;
- Khoản vay phục vụ chi phí sinh hoạt gia đình;
- Chi phí chữa bệnh, học tập cho con;
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc quản lý, sử dụng tài sản chung.
Trên thực tế, có nhiều trường hợp chỉ một người đứng tên vay tiền nhưng khoản vay được sử dụng cho cuộc sống gia đình hoặc phục vụ lợi ích chung. Khi đó, cả vợ và chồng vẫn có thể phải liên đới thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
2. Khi nào khoản nợ được xác định là nợ riêng?
Không phải mọi khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều là nghĩa vụ chung của vợ chồng. Một khoản vay có thể được xác định là nợ riêng nếu thuộc các trường hợp:
- Một bên tự ý vay tiền;
- Người còn lại không biết và không đồng ý;
- Khoản tiền phục vụ mục đích cá nhân;
- Gia đình không được hưởng lợi từ khoản vay.
Ví dụ, một người vay tiền để đánh bạc, đầu tư cá nhân rủi ro, tiêu xài riêng hoặc cho người khác vay lại mà không phục vụ nhu cầu chung của gia đình thì khoản nợ này có thể được xác định là nghĩa vụ riêng của người vay.
Trong trường hợp đó, người còn lại có quyền yêu cầu Tòa án xác định mình không có trách nhiệm liên đới thanh toán khoản nợ.
3. Căn cứ pháp luật về nghĩa vụ trả nợ của vợ chồng
Điều 27 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định vợ chồng có trách nhiệm liên đới đối với các giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc các nghĩa vụ chung về tài sản.
Ngoài ra, Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 cũng quy định các nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng bao gồm:
- Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập;
- Nghĩa vụ nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình;
- Nghĩa vụ liên quan đến việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung;
- Nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển tài sản chung hoặc tạo nguồn thu nhập chủ yếu cho gia đình.
Do đó, khi giải quyết tranh chấp nợ trong vụ án ly hôn, Tòa án sẽ xem xét toàn diện nhiều yếu tố chứ không chỉ căn cứ vào việc ai là người trực tiếp ký giấy vay tiền.
4. Tòa án sẽ xem xét những yếu tố nào khi giải quyết tranh chấp nợ?
4.1. Mục đích sử dụng khoản vay
Đây là căn cứ quan trọng để xác định khoản nợ phục vụ lợi ích chung của gia đình hay chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu cá nhân của một bên.
4.2. Người thực tế sử dụng khoản tiền
Nếu khoản vay được sử dụng cho sinh hoạt gia đình, kinh doanh chung hoặc phục vụ con cái thì khả năng cao sẽ được xác định là nợ chung.
4.3. Sự đồng ý của vợ hoặc chồng
Tòa án sẽ xem xét người còn lại có biết, có đồng ý hoặc cùng tham gia giao dịch vay tiền hay không.
4.4. Lợi ích mà gia đình nhận được
Nếu gia đình thực tế được hưởng lợi từ khoản vay thì đây là căn cứ quan trọng để xác định nghĩa vụ trả nợ chung.
5. Kết luận
Tranh chấp nợ khi ly hôn là vấn đề phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài sản của các bên. Trên thực tế, không phải cứ khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân thì mặc nhiên được xem là nợ chung của vợ chồng.
Để xác định ai là người phải trả nợ, cần xem xét mục đích vay tiền, lợi ích mà gia đình nhận được, sự đồng ý của các bên và các chứng cứ liên quan.
Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp về nợ chung – nợ riêng, các bên nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật và tham khảo ý kiến Luật sư để được hỗ trợ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

