ĐẤT HỘ GIA ĐÌNH CÓ ĐƯỢC LẬP DI CHÚC KHÔNG?
Đất hộ gia đình là loại tài sản có tính chất pháp lý đặc thù. Quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của nhiều thành viên trong gia đình. Vì vậy, nhiều người thắc mắc liệu đất hộ gia đình có được lập di chúc hay không.
1. Đất hộ gia đình là gì?
Đất hộ gia đình là loại đất mà quyền sử dụng đất thuộc về các thành viên trong một hộ gia đình có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng và đang sống chung tại thời điểm Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc khi nhận chuyển quyền sử dụng đất.
Các thành viên này phải có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Đồng thời, họ phải cùng sinh sống tại thời điểm xác lập quyền sử dụng đất.
Theo Luật Đất đai 2024, hộ gia đình không còn là đối tượng được giao đất hoặc cho thuê đất mới. Tuy nhiên, các thửa đất đã cấp cho hộ gia đình trước đây vẫn được tiếp tục thực hiện theo quy định hiện hành.
2. Đất hộ gia đình có được lập di chúc không?
Điều 609 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
Do đó, thành viên trong hộ gia đình có quyền lập di chúc đối với phần quyền sử dụng đất thuộc sở hữu của mình.
Tuy nhiên, người lập di chúc không được tự ý định đoạt toàn bộ thửa đất. Nguyên nhân là đất hộ gia đình thường là tài sản chung của nhiều người.
3. Có thể để lại toàn bộ đất hộ gia đình bằng di chúc không?
Câu trả lời là không, nếu người lập di chúc chỉ là một trong các đồng chủ sử dụng đất.
Đất hộ gia đình thuộc quyền sử dụng chung của các thành viên. Vì vậy, một người không thể tự mình để lại toàn bộ thửa đất cho người khác.
Muốn định đoạt toàn bộ quyền sử dụng đất, cần có sự thống nhất của tất cả những người có chung quyền sử dụng đất.
Nếu không có sự đồng ý này, di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần quyền sử dụng đất của người lập di chúc.
4. Lập di chúc đất hộ gia đình có cần con cái ký xác nhận không?
Pháp luật hiện hành không yêu cầu con cái phải ký xác nhận khi cha mẹ lập di chúc.
Cha mẹ có quyền lập di chúc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Người lập di chúc phải minh mẫn, tự nguyện và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
Do đó, việc lập di chúc không phụ thuộc vào sự đồng ý của các con.
Tuy nhiên, cha mẹ chỉ được định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.
5. Đất hộ gia đình được chia thừa kế như thế nào?
5.1. Trường hợp có di chúc
Nếu người chết để lại di chúc hợp pháp, di sản sẽ được chia theo nội dung di chúc.
Người lập di chúc có quyền:
- Chỉ định người thừa kế;
- Phân chia phần di sản cho từng người;
- Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
- Dành một phần tài sản để thờ cúng hoặc di tặng.
Tuy nhiên, việc định đoạt chỉ áp dụng đối với phần quyền sử dụng đất thuộc sở hữu của người để lại di sản.
5.2. Trường hợp không có di chúc
Nếu không có di chúc, di sản sẽ được chia theo pháp luật.
Hàng thừa kế thứ nhất gồm:
- Vợ hoặc chồng;
- Cha mẹ đẻ hoặc cha mẹ nuôi;
- Con đẻ hoặc con nuôi.
Những người cùng hàng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
6. Một số lưu ý khi lập di chúc đất hộ gia đình
Khi lập di chúc, cần xác định rõ những người có chung quyền sử dụng đất.
Người lập di chúc cũng cần xác định chính xác phần quyền sử dụng đất của mình trong khối tài sản chung.
Nên lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Cách này giúp hạn chế tranh chấp phát sinh về sau.
7. Kết luận
Đất hộ gia đình vẫn có thể được lập di chúc. Tuy nhiên, người lập di chúc chỉ được định đoạt phần quyền sử dụng đất thuộc sở hữu của mình.
Việc tự ý để lại toàn bộ đất hộ gia đình thường không phù hợp với quy định pháp luật. Vì vậy, cần xác định rõ quyền của từng thành viên trước khi lập di chúc.
Điều này giúp bảo đảm quyền lợi của các bên và hạn chế tranh chấp thừa kế.
—————————————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

