Trong thực tế, nhiều cặp vợ chồng mong muốn ràng buộc trách nhiệm hôn nhân bằng việc lập thỏa thuận: “Nếu một bên ngoại tình thì toàn bộ tài sản sẽ thuộc về bên còn lại”. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: thỏa thuận này có được pháp luật Việt Nam công nhận hay không?
1. Pháp luật có cho phép vợ chồng thỏa thuận về tài sản không?
Theo quy định Luật Hôn nhân và gia đình 2014 vợ chồng có quyền thỏa thuận về chế độ tài sản, có thể xác lập trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân. Nội dung cơ bản của thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng được quy định tại Điều 48 Luật Hôn nhân gia đình 2014, bao gồm:
Tài sản được xác định là tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng;
Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và giao dịch có liên quan; tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình;
Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản;
Nội dung khác có liên quan.
Thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực để có giá trị pháp lý theo quy định tại Điều 47 Luật Hôn nhân gia đình 2014. Tuy nhiên, quyền thỏa thuận của vợ chồng không phải là tuyệt đối mà phải phù hợp với quy định của pháp luật.
2. Thỏa thuận “ngoại tình mất hết tài sản” có hiệu lực không?
Trên thực tế, thỏa thuận với nội dung “ngoại tình sẽ mất toàn bộ tài sản” gần như không có giá trị pháp lý nếu xảy ra tranh chấp.
2.1. Vi phạm nguyên tắc chia tài sản sau ly hôn
Theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân gia đình 2014, khi ly hôn:
- Tài sản chung của vợ chồng không mặc nhiên thuộc về một bên
- Thường được chia theo nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố:
Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập;
Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Như vậy, ngoại tình chỉ là một yếu tố lỗi trong 4 yếu tố nêu trên để Tòa án xem xét điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản, không phải là căn cứ để tước toàn bộ tài sản của bên còn lại.
2.2. Xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp của vợ/chồng
Điều 163 Bộ Luật dân sự 2015 quy định:
Không ai có thể bị hạn chế, bị tước đoạt trái luật quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản.
Như vậy, pháp luật không cho phép một thỏa thuận làm mất hoàn toàn quyền sở hữu hợp pháp của một người đối với tài sản của họ. Việc tước toàn bộ tài sản chỉ vì hành vi ngoại tình là trái với nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu.
2.3. Không đáp ứng điều kiện của giao dịch dân sự hợp pháp
Một giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, trong đó bao gồm:
Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
Do đó, thỏa thuận tước toàn bộ tài sản của một bên có thể bị xem là vô hiệu vì vi phạm quy định về quyền sở hữu đối với tài sản
Trong nhiều trường hợp:
- Thỏa thuận đó chỉ là sự cam kết về mặt đạo đức hoặc ý chí cá nhân
- Không phải hợp đồng tặng cho tài sản hợp pháp
Như vậy, sẽ không có giá trị ràng buộc pháp lý nếu một bên không tự nguyện thực hiện.
3. Có trường hợp nào thỏa thuận này được công nhận không?
Trong một số trường hợp rất hạn chế,
- Nếu khi ly hôn, bên có lỗi tự nguyện đồng ý giao toàn bộ tài sản cho bên còn lại
- và sự thỏa thuận này được Tòa án công nhận thì vẫn có thể được chấp nhận.
Tuy nhiên, khi đó việc chuyển giao tài sản không phải do hiệu lực của cam kết trước đó, mà xuất phát từ sự tự nguyện của các bên tại thời điểm giải quyết ly hôn.
4. Cách hợp pháp để bảo vệ quyền lợi
Thay vì lập các thỏa thuận dễ bị vô hiệu, vợ chồng có thể lựa chọn các phương án hợp pháp hơn như:
4.1. Lập thỏa thuận chế độ tài sản rõ ràng
- Phân định tài sản riêng – tài sản chung
- Quy định tỷ lệ phân chia tài sản
4.2. Ghi nhận yếu tố lỗi trong thỏa thuận
- Có thể quy định nguyên tắc chia có tính đến lỗi ngoại tình
- Nhưng không được tước toàn bộ tài sản
4.3. Công chứng văn bản
- Đảm bảo giá trị pháp lý
- Hạn chế tranh chấp
Pháp luật Việt Nam cho phép vợ chồng thỏa thuận về chế độ tài sản, nhưng không công nhận thỏa thuận với nội dung “ngoại tình sẽ mất hết tài sản”. Hành vi ngoại tình chỉ là một yếu tố để xem xét khi chia tài sản, không phải là căn cứ để tước bỏ toàn bộ quyền sở hữu của một bên.
Do đó, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, vợ chồng cần xây dựng thỏa thuận tài sản phù hợp với quy định của pháp luật, tránh các điều khoản trái luật và không có khả năng được công nhận khi xảy ra tranh chấp.
————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

