Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng phát triển. Nhiều doanh nghiệp mới được hình thành để đáp ứng nhu cầu ngày càng nhiều của thị trường trong mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, để thành lập doanh nghiệp, cần nắm rõ một số quy định để doanh nghiệp được pháp luật công nhận và đi vào hoạt động.
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là văn bản do Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp, ghi nhận sự ra đời hợp pháp của doanh nghiệp. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để doanh nghiệp chính thức tham gia hoạt động kinh doanh, ký kết hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, thực hiện nghĩa vụ thuế và các giao dịch khác theo quy định của pháp luật.
Vậy để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức cần đáp ứng những điều kiện gì?
Theo khoản 1 Điều 27 Luật Doanh nghiệp năm 2020, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi đáp ứng đầy đủ bốn điều kiện theo quy định của pháp luật.
a) Ngành, nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm đầu tư kinh doanh;
b) Tên của doanh nghiệp được đặt theo đúng quy định tại các điều 37, 38, 39 và 41 của Luật này;
c) Có hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ;
d) Nộp đủ lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí
Thứ nhất, ngành, nghề đăng ký kinh doanh không thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh
Điều kiện đầu tiên để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là ngành, nghề dự kiến kinh doanh không thuộc danh mục ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh.
Hiện nay, pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc “người dân được quyền kinh doanh những gì pháp luật không cấm”. Do đó, cá nhân, tổ chức có thể tự do lựa chọn ngành nghề kinh doanh, miễn là không thuộc danh mục ngành nghề bị cấm theo quy định của pháp luật.
Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp vẫn được đăng ký thành lập bình thường. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành như giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc vốn pháp định (nếu pháp luật có quy định).
Thứ hai, tên doanh nghiệp được đặt đúng quy định của pháp luật
Tên doanh nghiệp là một trong những nội dung quan trọng của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, tên doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Bao gồm hai thành tố: loại hình doanh nghiệp và tên riêng;
- Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký;
- Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức hoặc thuần phong mỹ tục;
- Không sử dụng tên của cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân hoặc tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội nếu không được chấp thuận.
Việc tra cứu tên doanh nghiệp trước khi nộp hồ sơ là rất cần thiết nhằm hạn chế việc hồ sơ bị từ chối do tên bị trùng hoặc gây nhầm lẫn.
Thứ ba, có hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ
Đây là điều kiện quan trọng nhất trong quá trình đăng ký thành lập doanh nghiệp.
Hồ sơ được coi là hợp lệ khi:
- Được lập đúng biểu mẫu theo quy định;
- Có đầy đủ thành phần hồ sơ tương ứng với loại hình doanh nghiệp;
- Thông tin kê khai chính xác, đầy đủ và thống nhất;
- Người ký hồ sơ có đúng thẩm quyền;
- Các giấy tờ kèm theo đáp ứng yêu cầu của pháp luật.
Tùy từng loại hình doanh nghiệp, hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập (nếu có);
- Giấy tờ pháp lý của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn;
- Văn bản ủy quyền trong trường hợp người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật.
Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ thông báo bằng văn bản hoặc trên hệ thống điện tử để người nộp hồ sơ sửa đổi, bổ sung.
Thứ tư, nộp đầy đủ lệ phí đăng ký doanh nghiệp
Người thành lập doanh nghiệp phải hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.
Trong trường hợp thuộc diện được miễn lệ phí theo quy định của cơ quan có thẩm quyền thì người đăng ký sẽ được áp dụng chính sách miễn lệ phí tương ứng.
Việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính là một trong những điều kiện bắt buộc để cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Sau bao lâu sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh có trách nhiệm xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Nếu từ chối cấp, cơ quan đăng ký kinh doanh phải thông báo bằng văn bản hoặc thông qua hệ thống điện tử và nêu rõ lý do để người thành lập doanh nghiệp biết, sửa đổi hoặc khiếu nại theo quy định của pháp luật.
Một số lưu ý để hồ sơ không bị trả lại
Trong thực tế, nhiều hồ sơ đăng ký doanh nghiệp bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung do những sai sót như:
- Tên doanh nghiệp bị trùng hoặc gây nhầm lẫn;
- Đăng ký sai mã ngành nghề kinh doanh;
- Địa chỉ trụ sở không hợp lệ;
- Hồ sơ thiếu chữ ký hoặc thiếu giấy tờ;
- Thông tin trên các tài liệu không thống nhất;
- Người ký hồ sơ không đúng thẩm quyền.
Việc rà soát kỹ hồ sơ trước khi nộp sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Nếu bạn đang có nhu cầu thành lập công ty hoặc cần hỗ trợ rà soát hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, Công ty Luật Mặt Trời Phương Đông sẵn sàng tư vấn, soạn thảo hồ sơ và đại diện khách hàng thực hiện toàn bộ thủ tục đăng ký doanh nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý.
———————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

