Di chúc là cách thức để một cá nhân thể hiện ý chí nhằm định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Tuy nhiên, không phải mọi di chúc đều được thực hiện đúng như mong muốn. Việc di sản có được phân chia theo ý chí của người lập hay không phụ thuộc rất lớn vào hiệu lực của di chúc.
Vậy di chúc có hiệu lực khi nào? Điều kiện để di chúc hợp pháp là gì? Trường hợp nào di chúc không có hiệu lực?
1. Thời điểm có hiệu lực của di chúc
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người có tài sản chết.
Thời điểm chết được xác định trong các trường hợp sau:
- Có giấy báo tử do cơ quan có thẩm quyền cấp (cơ sở y tế, UBND cấp xã, cơ quan thi hành án…)
- Được Tòa án tuyên bố đã chết trong các trường hợp:
- Sau 03 năm kể từ ngày tuyên bố mất tích mà không có tin tức
- Sau 05 năm kể từ khi biệt tích do chiến tranh
- Sau 02 năm kể từ khi gặp tai nạn, thiên tai, thảm họa
👉 Như vậy, trước thời điểm này, di chúc chưa phát sinh hiệu lực pháp lý.
2. Điều kiện để di chúc có hiệu lực
Không phải mọi di chúc đều được công nhận toàn bộ. Để di chúc có hiệu lực, cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức.
2.1. Điều kiện về chủ thể
Người lập di chúc: Căn cứ theo Điều 625 Bộ luật Dân sự 1015 thì
1. Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 của Bộ luật này có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
2. Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc, nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
Người thừa kế:
- Là cá nhân: phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế
(trường hợp đã thành thai thì phải sinh ra và còn sống) - Là tổ chức: phải tồn tại tại thời điểm mở thừa kế
Người làm chứng: Không được là:
- Người hưởng di sản
- Người có quyền, nghĩa vụ liên quan đến di sản
- Người dưới 18 tuổi hoặc mất năng lực hành vi dân sự
Người công chứng, chứng thực: Không được là:
- Người thừa kế
- Người thân thích của người thừa kế
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan
2.2. Điều kiện về nội dung và hình thức
Căn cứ theo Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015 thì:
Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng.
- Nội dung không được:
- Vi phạm điều cấm của luật
- Trái đạo đức xã hội
- Hình thức phải đúng quy định (có công chứng, chứng thực hoặc người làm chứng tùy trường hợp)
3. Khi nào di chúc không có hiệu lực?
Di chúc có thể vô hiệu toàn bộ hoặc một phần trong các trường hợp:
- Người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc
- Cơ quan, tổ chức được chỉ định thừa kế không còn tồn tại
- Di sản không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế
- Nội dung di chúc vi phạm pháp luật
- Có nhiều bản di chúc thì chỉ bản sau cùng hợp pháp được công nhận
👉 Nếu chỉ một phần di chúc vi phạm, phần còn lại vẫn có thể có hiệu lực nếu không bị ảnh hưởng.
4. Di chúc miệng có hiệu lực khi nào?
Pháp luật cho phép lập di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt, nhưng phải đáp ứng điều kiện rất chặt chẽ.
Căn cứ theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015 thì:
1. Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng.
2. Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị huỷ bỏ.
————————————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

