CHỒNG TỰ Ý LẤY TIỀN CỦA VỢ ĐI UỐNG BIA CÓ PHẠM TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN KHÔNG?

Trong đời sống hôn nhân, việc một bên tự ý lấy tiền của bên còn lại để chi tiêu cá nhân có thể dẫn đến tranh cãi, thậm chí phát sinh tranh chấp về tài sản, thậm chí phát sinh tranh chấp về tài sản. Vậy chồng tự ý lấy tiền của vợ đi uống bia có bị xem là trộm cắp tài sản không?

1. Tiền của vợ hay tài sản chung của vợ chồng?

Để xác định người chồng có thể bị xử lý về hành vi trộm cắp tài sản hay không, trước hết cần xác định số tiền bị lấy là tài sản chung hay tài sản riêng của người vợ.

Theo quy định tại Điều 43 Luật hôn nhân và gia đình, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc có thể được xác định là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp thuộc tài sản riêng.

Do đó, nếu số tiền người chồng lấy là tiền thuộc tài sản chung của vợ chồng, thì không thể đơn thuần cho rằng chồng đã “trộm tiền của vợ”, bởi người chồng cũng có quyền đối với tài sản chung.

Ngược lại, nếu số tiền đó được xác định là tài sản riêng của người vợ, việc người chồng tự ý lấy và sử dụng có thể được xem xét dưới góc độ pháp lý khác.

2. Khi nào lấy tiền của vợ có thể bị xem xét về tội trộm cắp tài sản?

Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Về bản chất, hành vi trộm cắp tài sản phải có dấu hiệu lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác và đáp ứng các điều kiện mà pháp luật hình sự quy định.

Ví dụ:

Trường hợp 1: Người vợ có 20 triệu đồng là tài sản riêng, cất trong tủ cá nhân. Người chồng biết đây là tiền riêng của vợ nhưng lén lấy 10 triệu đồng để sử dụng cho mục đích cá nhân.

→ Có thể phát sinh việc xem xét trách nhiệm pháp lý nếu hành vi có đầy đủ các dấu hiệu của tội trộm cắp tài sản và đạt mức giá trị tài sản theo quy định pháp luật.

Trường hợp 2: Hai vợ chồng cùng có khoản tiền tiết kiệm 50 triệu đồng trong thời kỳ hôn nhân. Người chồng tự ý lấy một phần tiền để uống bia, tiêu xài.

→ Nếu đây là tài sản chung thì việc xác định là hành vi “trộm cắp tài sản của vợ” sẽ không phù hợp một cách đơn giản, vì người chồng cũng có quyền đối với tài sản chung.

3. Lấy tiền của vợ để uống bia có bị đi tù không?

Không phải cứ tự ý lấy tiền của vợ là sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Để xử lý hình sự về tội trộm cắp tài sản, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét nhiều yếu tố như:

  • Tài sản bị lấy thuộc sở hữu của ai;
  • Giá trị tài sản bị chiếm đoạt;
  • Cách thức thực hiện hành vi;
  • Mục đích, ý thức chiếm đoạt;
  • Quan hệ giữa người thực hiện hành vi và người bị thiệt hại;
  • Các tình tiết khác của vụ việc.

Đặc biệt, đối với tài sản riêng của vợ, cần xác định cụ thể giá trị tài sản và các điều kiện cấu thành tội phạm theo Điều 173 Bộ luật Hình sự.

4. Nếu tiền là tài sản riêng của vợ thì sao?

Trường hợp người vợ chứng minh được khoản tiền là tài sản riêng của mình, chẳng hạn:

  • Tiền được thừa kế riêng;
  • Tiền được tặng cho riêng;
  • Tài sản có trước khi kết hôn;
  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng;
  • Hoặc tài sản khác được pháp luật xác định là tài sản riêng.

Nếu người chồng biết đó là tài sản riêng của vợ nhưng vẫn lén lút lấy để chiếm đoạt, hành vi có thể bị xem xét về tội trộm cắp tài sản nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.

5. Cần phân biệt “lấy tiền” và “chiếm đoạt tài sản”

Trong các vụ việc giữa vợ và chồng, không nên chỉ dựa vào việc một người “tự ý lấy tiền” để kết luận ngay có phạm tội hay không.

Điều quan trọng là phải xác định:

  • Tiền đó thuộc về ai? → Có phải tài sản riêng không? → Người lấy có ý thức chiếm đoạt không? → Giá trị tài sản là bao nhiêu? → Hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm không?

Do đó, việc người chồng lấy tiền của vợ để uống bia không đương nhiên bị coi là tội trộm cắp tài sản.

Kết luận

Chồng tự ý lấy tiền của vợ đi uống bia có phạm tội trộm cắp tài sản hay không còn phụ thuộc vào nguồn gốc, quyền sở hữu đối với số tiền và hành vi cụ thể.

Nếu tiền là tài sản chung của vợ chồng thì thông thường không thể chỉ dựa vào việc chồng lấy tiền để kết luận có hành vi trộm cắp tài sản của vợ. Trường hợp tiền là tài sản riêng của vợ và người chồng có hành vi lén lút chiếm đoạt thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Bộ luật Hình sự.

————————————————————————————————————————————————

Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

☎️ LS.Quãng: 0932.571.339 – LS.Ân: 0905.999.655
📍 Văn phòng Công ty tại Đà Nẵng
316 CÁCH MẠNG THÁNG 8, CẨM LỆ, ĐÀ NẴNG
📍 Hoạt động tại Quảng Nam
📞 0905.99.96.55
📍 Hoạt động tại Huế
📞 0932.57.13.39
📍 Hoạt động tại Quảng Bình
📞 0971.319.894
Trân trọng!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *