Trong cuộc sống, việc cho người thân, bạn bè hoặc đối tác vay tiền bằng sự tin tưởng là điều khá phổ biến. Nhiều người chỉ thỏa thuận bằng lời nói hoặc chuyển khoản mà không lập giấy vay tiền. Đến khi người vay không chịu trả nợ, bên cho vay mới lo lắng liệu không có giấy vay tiền thì có đòi lại được không?
Câu trả lời là Có, nếu người cho vay có thể chứng minh được việc giao nhận tiền và khoản tiền đó là tiền vay.
1. Căn cứ pháp luật về hợp đồng vay tài sản
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay và bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tài sản khi đến hạn.
Pháp luật hiện hành không bắt buộc hợp đồng vay tiền phải được lập thành văn bản hoặc công chứng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Do đó, hợp đồng vay bằng lời nói vẫn có thể có hiệu lực nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về giao kết hợp đồng.
2. Không có giấy vay tiền thì dùng gì để chứng minh?
Trong thực tế, giấy vay tiền không phải là chứng cứ duy nhất. Người cho vay có thể sử dụng nhiều tài liệu, chứng cứ khác để chứng minh khoản vay, chẳng hạn như:
- Sao kê chuyển khoản ngân hàng thể hiện việc giao tiền.
- Nội dung chuyển khoản ghi rõ “cho vay”, “vay tiền”, “mượn tiền”…
- Tin nhắn Zalo, Messenger, SMS hoặc Email thể hiện việc vay và hứa trả nợ.
- Bản ghi âm cuộc nói chuyện (được thu thập hợp pháp).
- Người làm chứng biết việc giao nhận tiền.
- Biên lai, giấy nhận tiền hoặc các tài liệu khác có liên quan.
- Việc người vay từng trả một phần tiền gốc hoặc tiền lãi.
Tòa án sẽ xem xét tổng hợp toàn bộ chứng cứ để đánh giá có hay không quan hệ vay tài sản giữa các bên.
3. Chỉ chuyển khoản ngân hàng có đòi được tiền không?
Đây là trường hợp rất phổ biến.
Nếu chỉ có chứng từ chuyển khoản mà không có nội dung thể hiện đây là khoản vay, việc chứng minh sẽ khó khăn hơn. Tuy nhiên, nếu kết hợp với các tin nhắn, cuộc gọi, email hoặc các tài liệu khác chứng minh người nhận tiền đã thừa nhận khoản vay thì vẫn có cơ sở để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi.
Ngược lại, nếu nội dung chuyển khoản ghi rõ “cho vay”, “vay tiền”, “trả nợ”… thì đây sẽ là chứng cứ có giá trị rất quan trọng.
4. Người vay phủ nhận việc vay tiền thì sao?
Nhiều trường hợp người vay sau khi nhận tiền lại cho rằng:
- Đây là tiền cho, tặng.
- Tiền góp vốn kinh doanh.
- Tiền thanh toán hàng hóa.
- Tiền chuyển nhầm.
Khi xảy ra tranh chấp, người cho vay phải xuất trình các chứng cứ chứng minh mục đích chuyển tiền là để cho vay. Nếu chứng cứ đủ thuyết phục, Tòa án vẫn có thể buộc bên vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo quy định pháp luật.
5. Có thể khởi kiện đòi nợ khi không có giấy vay tiền không?
Hoàn toàn có thể.
Khi có căn cứ chứng minh việc vay tiền, người cho vay có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu:
- Buộc bên vay hoàn trả số tiền gốc.
- Thanh toán tiền lãi (nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định).
- Thanh toán lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền theo quy định của pháp luật.
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án sẽ thu thập, đánh giá toàn bộ chứng cứ do các bên cung cấp trước khi đưa ra phán quyết.
6. Làm gì để hạn chế rủi ro khi cho vay tiền?
Để tránh những tranh chấp không đáng có, người cho vay nên:
- Lập giấy vay tiền hoặc hợp đồng vay rõ ràng.
- Ghi đầy đủ thông tin của các bên.
- Xác định số tiền vay, thời hạn trả và lãi suất (nếu có).
- Khi chuyển khoản nên ghi rõ nội dung “Cho vay”, “Vay tiền” hoặc “Giải ngân khoản vay”.
- Lưu giữ toàn bộ tin nhắn, email, chứng từ chuyển tiền.
- Đối với khoản vay lớn, nên yêu cầu tài sản bảo đảm hoặc công chứng hợp đồng nếu cần thiết.
7. Kết luận
Không có giấy vay tiền không đồng nghĩa với việc mất quyền đòi nợ. Nếu người cho vay có các chứng cứ khác chứng minh việc giao nhận tiền và mục đích là cho vay, Tòa án vẫn có thể chấp nhận yêu cầu khởi kiện.
———————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

