Quy định về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân
Trong thời kỳ hôn nhân, việc xác định và chia tài sản chung luôn là vấn đề nhận được nhiều sự quan tâm bởi liên quan trực tiếp đến quyền, lợi ích của vợ chồng cũng như các thành viên trong gia đình. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể nhằm bảo đảm nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của các bên khi thực hiện chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp vợ chồng hạn chế tranh chấp mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc trong quá trình quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung.

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định:
Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, trừ trường hợp quy định tại Điều 42 của Luật này; nếu không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.
Như vậy, trong thời kỳ hôn nhân vợ chồng hoàn toàn có quyền thỏa thuận với nhau về việc chia tài sản chung. Tuy nhiên, không phải bất cứ lúc nào việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân đều được pháp luật công nhận.
Theo đó, các trường hợp vợ/chồng chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu (Điều 42 Luật Hôn nhân Gia đình 2014):
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình; quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình;
- Nhằm trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ sau đây:
a) Nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng;
b) Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại;
c) Nghĩa vụ thanh toán khi bị Tòa án tuyên bố phá sản;
d) Nghĩa vụ trả nợ cho cá nhân, tổ chức;
đ) Nghĩa vụ nộp thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước;
e) Nghĩa vụ khác về tài sản theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và quy định khác của pháp luật có liên quan.
—————————————————————————————————————————————————————————
Hãy liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời:

